108 từ thuật ngữ chuyên ngành sử dụng trong hệ thống giáo dục đại học Mỹ

Bên dưới là 108 từ thuật ngữ dành riêng cho hệ thống giáo dục đại học Mỹ. Nếu bạn có biết từ nào hay ho hãy chia sẻ với VNTalent nhé.

  • Academic Adviser (AA – Cố vấn học tập): Một giảng viên của trường đại học chịu trách nhiệm giúp đỡ và tư vấn cho sinh viên về các vấn đề học tập.
  • Academic year (Năm học): Thời gian giảng dạy chính thức, thường là từ tháng 9 đến tháng 5, có thể được chia thành các khóa học có độ dài khác nhau, chẳng hạn như 2 kỳ, 3 kỳ hoặc 4 kỳ.
  • Accreditation (Kiểm định): Phê duyệt các trường cao đẳng và đại học bởi các hiệp hội chuyên môn được công nhận trên toàn quốc hoặc các cơ quan kiểm định khu vực. 
  • ACT: Một bài đánh giá trắc nghiệm dựa trên chương trình giảng dạy, kiểm tra khả năng đọc, tiếng Anh, toán học và khoa học, với phần viết luận tùy chọn. ACT được chấp nhận rộng rãi tại các trường cao đẳng và đại học thuộc hệ hai và bốn năm được công nhận ở Mỹ, và hàng trăm học viện trên khắp thế giới.
  • Add/Drop (Thêm/Bớt): Một thủ tục vào đầu học kỳ, nhờ đó sinh viên có thể thêm hoặc bớt các buổi học thông qua sự cho phép của người hướng dẫn.
  • Advance Registration (Đăng ký trước): Một quá trình chọn lớp học trước của các sinh viên du học.
  • Affidavit of support (Cam kết hỗ trợ): Là văn bản chính thức chứng minh lời hứa tài trợ của một cá nhân hoặc tổ chức.
  • Assistantship (Học bổng trợ giảng): Một khoản hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu sinh, khi nhận được học bổng này đổi lại người đó phải thực hiện các công tác trợ giảng hoặc giám sát phòng thí nghiệm với tư cách là trợ lý giảng dạy hay thực hiện các nghiên cứu với tư cách là trợ lý nghiên cứu.
  • Associate degree (Bằng Cao đẳng liên kết): văn bằng được cấp sau khi học xong 2 năm học (hai năm đầu tiên của bằng cử nhân).
  • Attestation (Chứng thực): hành động ký xác nhận bằng cấp hoặc bảng điểm là thật,  bởi cơ quan chuyên môn hoặc nhân chứng nào đó.
  •  Audit (Dự thính): tham gia một lớp học mà không nhận được tín chỉ để lấy bằng cấp sau này.
  •  Authentication (Xác thực thông tin): Quá trình sinh viên xác thực tài liệu như bảng điểm học tập hoặc bằng cấp được yêu cầu nhập học khi đăng ký chương trình học tại Hoa Kỳ.
  •  Bachelor’s degree (Bằng cử nhân): Bằng cấp nhận được sau khi hoàn thành khoảng bốn năm học hệ chính quy.
  •  Campus (Khuôn viên trường): Nơi đặt các tòa nhà phục vụ cho việc học tập của trường cao đẳng hoặc đại học.
  •  CGFNS: Ủy ban sinh viên tốt nghiệp của các trường điều dưỡng nước ngoài.
  •  Class rank (xếp loại trong lớp): Một số hoặc tỉ lệ cho biết kết quả học tập của sinh viên vào cuối năm học của lớp đó. Một học sinh xếp hạng nhất trong lớp 100 học sinh sẽ báo cáo thứ hạng trong lớp của mình là 1/100, trong khi học sinh xếp hạng cuối cùng sẽ báo cáo 100/100. Thứ hạng của lớp cũng có thể được biểu thị bằng phần trăm (ví dụ: 25 phần trăm hàng đầu, 50 phần trăm thấp hơn).
  •  Coed: Một trường cao đẳng hoặc đại học nhận cả nam và nữ; hoặc ký  túc xá dành cho cả nam lẫn nữ.
  •  College (Cao đẳng): Một cơ sở giáo dục sau trung học cung cấp giáo dục đại học và trong một số trường hợp là bằng thạc sĩ và tiến sĩ. Cao đẳng, theo nghĩa riêng, là một bộ phận của trường đại học; ví dụ, trường Cao đẳng Kinh doanh.
  •  College catalog (Danh mục đại học): Một ấn phẩm cung cấp thông tin về các chương trình học, cơ sở vật chất, yêu cầu đầu vào và đời sống sinh viên của một trường đại học.
  •  College Community (Cao đẳng cộng đồng): Một tổ chức sau trung học cung cấp các chương trình cấp bằng liên kết, cũng như các chương trình kỹ thuật và dạy nghề.
  •  Core Course (Khóa học bắt buộc): Các khóa học bắt buộc cung cấp kiến thức nền tảng.
  •  Course (Khóa học): Các buổi học được sắp xếp theo lịch thường xuyên kéo dài từ 1 đến 5 giờ (hoặc nhiều hơn) mỗi tuần trong một học kỳ. Một chương trình cấp bằng gồm một số khóa học bắt buộc, khóa học tự chọn và có thể khác nhau giữa các cơ sở giáo dục.
  •  Credits (Tín chỉ): đơn vị mà hầu hết các trường cao đẳng và đại học sử dụng để ghi nhận việc hoàn thành các khóa học (với điểm vượt qua) bắt buộc cho một bằng cấp học tập.
  •  Day student (Sinh viên ngoại trú): Sinh viên học tại trường nhưng cư trú bên ngoài những nơi nhà trường quản lý.
  •  Degree (Bằng cấp): Văn bằng hoặc danh hiệu do trường cao đẳng, đại học, trường dạy nghề cấp khi hoàn thành chương trình học theo quy định.
  •  Department (Khoa): một bộ phận của trường cao đẳng hoặc trường đại học chuyên giảng dạy về một lĩnh vực nghiên cứu nhất định, chẳng hạn như khoa tiếng Anh hoặc khoa Lịch sử.
  •  Designated school official (DSO) – Viên chức chỉ định của nhà trường: người thu thập và báo cáo thông tin của sinh viên quốc tế vào hệ thống SEVIS và hỗ trợ sinh viên quốc tế trong quá trình cấp thị thực và việc làm. 
  •  Dissertation (Luận văn): Luận văn được viết về một chủ đề nghiên cứu nào đó, thường được xem như một trong những yêu cầu cuối cùng để có bằng tiến sĩ (Ph.D.).
  •  Doctorate -Ph.D (Bằng tiến sĩ): Bằng cấp cao nhất do trường đại học cấp cho sinh viên đã hoàn thành nghiên cứu sau đại học sau (bằng cử nhân hoặc bằng thạc sĩ). Yêu cầu nghiên cứu sinh nên chứng tỏ khả năng học tập và nghiên cứu của mình thông qua các kỳ thi vấn đáp và viết được trình bày dưới dạng một luận án tiến sĩ. 
  •  Dormitories (Ký túc xá): khu nhà ở trong khuôn viên trường cao đẳng hoặc đại học dành riêng cho sinh viên. Một ký túc xá điển hình sẽ bao gồm phòng sinh viên, phòng tắm, phòng sinh hoạt chung và có thể có nhà ăn. 
  •  ECFMG: Ủy ban Giáo dục Sinh viên Tốt nghiệp Y tế Nước ngoài.
  •  ECFVG: Ủy ban Giáo dục Sinh viên Tốt nghiệp Thú y Nước ngoài.
  •  Electives (Môn tự chọn): Các môn học sinh viên tự chọn khám phá các chủ đề khác hoặc các môn học quan tâm.
  •  ERAS: Hệ thống đăng ký cư trú điện tử để có được vị trí cư trú trong lĩnh vực y khoa tại Hoa Kỳ.
  •  Extracurricular Activities (Hoạt động ngoại khóa): Các hoạt động được thực hiện  bên ngoài các khóa học của trường đại học.
  •  Faculty (Khoa): Toàn bộ cán bộ giảng dạy các khóa học của một khoa trong trường đại học có thể bao gồm giáo sư, phó giáo sư, trợ giảng và người hướng dẫn.
  •  Fees (Lệ phí): Một khoản tiền ngoài học phí, sử dụng cho các dịch vụ khác tại trường học.
  •  Fellowship (học bổng): Một trong những hình thức hỗ trợ tài chính, thường là tiền thưởng cho một sinh viên đã tốt nghiệp.
  •  Final Exam (Thi cuối kì): Kỳ thi kết thúc một khóa học nào đó để tích lũy tín chỉ học tập.
  •  Financial aid (Hỗ trợ tài chính): Bao gồm tất cả các loại tiền, khoản vay, các chương trình vừa học vừa làm dành cho sinh viên giúp họ trang trải học phí, lệ phí và chi phí sinh hoạt.
  •  Fraternities (Hội nam sinh đại học): Các tổ chức xã hội, học thuật và từ thiện dành cho nam sinh viên tại nhiều cơ sở giáo dục Mỹ.
  • Freshman (Sinh viên năm nhất): Là sinh viên năm thứ nhất của một trường trung học, cao đẳng hoặc đại học.
  •  Full-time Student (Sinh viên hệ chính quy): sinh viên theo học tại một cơ sở giáo dục với đầy đủ các khóa học; số lượng các khóa học và giờ được quy định bởi trường học.
  •  Graduate Management Admission Test (Bài kiểm tra đầu vào trình độ sau đại học (GMAT): Bài thi đầu vào tiêu chuẩn nhằm đo lường khả năng ngôn ngữ, toán học và nghiên cứu cho các ứng viên muốn theo học MBA.
  •  Grade/Grading system (Hệ thống chấm điểm/xếp loại): Việc đánh giá kết quả học tập của học sinh.
  • Grade Point Average – GPA (Điểm trung bình): điểm trung bình của thành tích học tập, được tính toán dựa trên số bình quân của các điểm số (điểm chữ cái) đạt được trong mỗi khóa học với thang điểm tối đa 4.0.  Điểm A – 4.0 (xuất sắc)
    • Điểm B – 3.0 (Tốt)
    • Điểm C – 2.0 (Đạt yêu cầu)
    • Điểm D – 1.0 (Cần cải thiện)
    • Điểm F – 0.0 (Không đạt)
  • Graduate (Tốt nghiệp): Học sinh đã hoàn thành một khóa học, ở trình độ trung học cơ sở hoặc cao đẳng. Hoặc chương trình sau đại học tại một trường đại học dành cho sinh viên đã có bằng cử nhân.
  • Graduate Record Examination – GRE (Bài kiểm tra hồ sơ sau đại học): Một bài kiểm tra tiêu chuẩn về lý luận bằng lời nói, lý luận định lượng và viết phân tích để đo lường khả năng đầu vào trình độ sau đại học.
  • High School (Trung học phổ thông): Thuật ngữ Hoa Kỳ chỉ trường trung học.
  • Higher Education (Giáo dục đại học): Giáo dục sau trung học tại các trường cao đẳng, đại học, trường chuyên nghiệp, học viện kỹ thuật, v.v.
  • Honors Program (Chương trình danh dự): Một chương trình học khó dành cho học sinh đạt điểm cao.
  • Institute (Học viện): Một tổ chức sau trung học chuyên về các chương trình cấp bằng 1 lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: Viện Công nghệ…
  • International student adviser,(Tư vấn sinh viên quốc tế (ISA): Tư vấn viên của một trường đại học chịu trách nhiệm cung cấp thông tin và hướng dẫn cho sinh viên quốc tế về các quy định của chính phủ, thị thực, học tập, phong tục xã hội, các vấn đề về ngôn ngữ, tài chính hoặc nhà ở, kế hoạch du lịch, bảo hiểm, và các vấn đề pháp lý.
  • Junior (Sinh viên năm 3): Sinh viên năm thứ ba của một trường trung học, cao đẳng hoặc đại học.
  • Language Requirement (Yêu cầu về ngôn ngữ): Yêu cầu về ngôn ngữ của một số chương trình học. Qua đó, sinh viên sẽ phải chứng tỏ khả năng đọc, viết thông thạo một ngôn ngữ ngoài tiếng mẹ đẻ của mình để được nhận bằng chứng nhận.
  • Law School Admission Test (Bài kiểm tra Nhập học Trường Luật (LSAT): Một bài kiểm tra tiêu chuẩn đánh giá khả năng đọc và suy luận của sinh viên để trường đánh giá ứng viên.
  • Lecture (Bài giảng): Phương pháp giảng dạy phổ biến tại các khóa học cao đẳng và đại học; một giáo sư giảng trong các lớp từ 20 đến vài trăm sinh viên và trợ giảng có nhiệm vụ hỗ trợ giáo sư trong các cuộc thảo luận nhóm nhỏ.
  • Liberal arts and Sciences (Giáo dục đại cương): Nghiên cứu các môn học trong nhân văn, khoa học xã hội và khoa học vật lý với mục tiêu phát triển các kỹ năng nói, viết và lập luận cho học sinh.
  • Living Expenses (Chi phí sinh hoạt): Các chi phí như nhà ở và ăn uống, sách và vật dụng, đi lại, chi phí cá nhân, bảo hiểm y tế, v.v.
  • Maintenance (Chi phí tối thiểu): Đề cập đến các chi phí theo học tại một trường đại học, bao gồm tiền phòng (khu ở) và tiền ăn ở (ăn uống), sách vở, quần áo, giặt là, đi lại và các chi phí phát sinh.
  • Major (Chuyên ngành chính): Lĩnh vực mà sinh viên đi sâu vào tìm hiểu. Các khóa học chính chiếm 25-50% tổng số khóa học được yêu cầu để hoàn thành một văn bằng. Hầu hết sinh viên theo đuổi một chuyên ngành chính, nhưng một số theo đuổi chuyên ngành kép.
  • Major Professor/Thesis Adviser (Giáo viên môn chuyên ngành/Giáo viên hướng dẫn luận văn: Giáo viên hướng dẫn luận văn sẽ là những người làm việc chặt chẽ và trực tiếp với nghiên cứu sinh để lập kế hoạch cũng như lựa chọn chủ đề nghiên cứu, thực hiện nghiên cứu để đưa ra được kết quả nghiên cứu cuối cùng. Còn giáo viên chuyên ngành có tư cách là trưởng một ủy ban của nhóm giáo viên chuyên nghiệm thu và đánh giá về tiến độ trong nghiên cứu.
  • Master’s Degree (Bằng thạc sĩ): Bằng cấp được trao sau khi hoàn thành các yêu cầu học tập thường tối thiểu một năm học sau chương trình cử nhân.
  • Medical College Admission Test (Bài kiểm tra xét tuyển đại học Y (MCAT): Một kỳ thi trắc nghiệm đánh giá khả năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, kỹ năng viết và kiến ​​thức về các khái niệm và nguyên tắc khoa học tiên quyết để nghiên cứu y học.
  • Midterm exam (Thi giữa kỳ): Một kỳ thi được tổ chức sau khi nửa học kỳ trôi qua, nội dung thi bao gồm từ đầu học kỳ tính đến thời điểm đó.
  • Minor (Chuyên ngành phụ): môn học thứ hai mà sinh viên tập trung nghiên cư sau môn học chính,thường sẽ hoàn thành khoảng năm khóa học trong lĩnh vực nghiên cứu thứ 2 này.
  • Massive Open Online Course (Khóa học trực tuyến mở rộng (MOOC): Một khóa học trực tuyến nhằm mục đích cho phép sinh viên truy cập qua web, tham gia không giới hạn. Ngoài các tài liệu khóa học truyền thống, chẳng hạn như các bài giảng được quay, các bài đọc và các bộ tài liệu, MOOC cung cấp các khóa học tương tác với người dùng hoặc các cuộc thảo luận trên mạng xã hội để hỗ trợ tương tác giữa sinh viên, giáo sư và trợ giảng (TA), thông qua các câu hỏi và bài tập nhanh.
  • Notarization (Công chứng): Việc chứng thực tài liệu từ cơ quan nhà nước (được biết đến ở Hoa Kỳ là “công chứng viên”) hoặc một luật sư đồng thời là ủy viên tuyên thệ.
  • NRMP: Chương trình Đối sánh Thường trú Quốc gia.
  • Optional Practical Training (Chương trình thực tập không bắt buộc): giấy phép để sinh viên giữ visa F-1 có thể đủ điều kiện làm việc tại Mỹ.  Cho phép sinh viên có được kinh nghiệm làm việc thực tế liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của họ. 
  • Placement Test (Kiểm tra xếp lớp): Một kỳ thi dùng để kiểm tra năng lực học tập của học sinh để xếp lớp học. Trong một số trường hợp, học sinh có thể được cấp tín chỉ học tập dựa trên kết quả của bài kiểm tra xếp lớp.
  • Plan of study (Kế hoạch học tập): Mô tả chi tiết về quá trình học tập mà ứng viên đăng ký.
  • Postdoctorate (Sau tiến sĩ): Chương trình học dành cho những người đã hoàn thành bằng tiến sĩ.
  • Postgraduate (Sau đại học): Chương trình học dành cho những cá nhân đã hoàn thành bằng cấp sau đại học. Hoặc giáo dục sau đại học.
  • Prerequisites (Điều kiện tiên quyết): Các chương trình hoặc khóa học mà sinh viên phải hoàn thành trước khi được phép đăng ký một chương trình hoặc khóa học nâng cao khác.
  • Qualifying Examination (Kiểm tra chất lượng): Một kỳ kiểm tra dành cho những sinh viên sau đại học đã hoàn thành các môn học bắt buộc để lấy bằng tiến sĩ, nhưng chưa bắt đầu làm luận văn. 
  • Registration (Đăng ký): Quy trình sinh viên đăng ký môn học trong 2 kỳ, 3 kỳ hoặc 4 kỳ.
  • Residency (Nội trú): Đào tạo lâm sàng trong một chuyên khoa đã chọn.
  • Resident Assistant – RA (Trợ lý nội trú): Là người hỗ trợ giám đốc khu nội trú trong các ký túc xá trong khuôn viên trường và giúp sinh viên giải đáp các thắc mắc về cuộc sống trong khuôn viên trường. RA thường là những sinh viên tại trường đại học, những người được trường cấp chỗ ở miễn phí và các lợi ích khác đổi lại phải phục vụ các công tác khác cho trường.
  • Responsible Officer (Cán bộ có trách nhiệm): Nhân viên của chương trình trao đổi, ghi chép thông tin về sinh viên vào Hệ thống SEVIS và hỗ trợ sinh viên trong quá trình cấp thị thực. 
  • Rolling deadline (Đợt tuyển sinh): Các tổ chức nhận đơn đăng ký học sinh nhập học vào bất kỳ lúc nào trong một khoảng thời gian cụ thể cho đến khi đủ số lượng đăng ký.
  • Sabbatical (Nghỉ phép): Nghỉ phép có lương, cho phép giảng viên có thời gian du khảo và nghiên cứu.
  • SAT: Một bài kiểm tra đánh giá khả năng đọc, viết và toán học trong các lĩnh vực chủ đề cụ thể. SAT được chấp nhận rộng rãi tại các trường cao đẳng và đại học hệ 2 và 4 năm tại Hoa Kỳ và hàng trăm học viện trên khắp thế giới. 
  • SAT subject test (Bài kiểm tra môn SAT): Một bài kiểm tra trắc nghiệm nhằm đo lường kiến ​​thức của bạn trong các lĩnh vực chủ đề cụ thể.
  • Scholarship (Học bổng): Một khoản hỗ trợ tài chính cho nghiên cứu, thường được cấp ở bậc đại học, có thể dưới hình thức miễn học phí hoặc lệ phí.
  • School (Trường học): Một thuật ngữ thường đề cập đến trường tiểu học, trung học cơ sở hoặc trung học cơ sở. Cũng được sử dụng thay cho các từ “cao đẳng”, “đại học” hoặc “cơ sở giáo dục” hoặc như một thuật ngữ chung cho bất kỳ địa điểm giáo dục nào. Ví dụ: Trường Luật hoặc trường cao học.
  • Semester (Học kỳ): Thời gian học kéo dài khoảng 15 đến 16 tuần hoặc một nửa năm học.
  • Seminar (Hội thảo): Hình thức hướng dẫn nhóm kết hợp giữa nghiên cứu độc lập và thảo luận trên lớp dưới sự hướng dẫn của giáo sư.
  • Senior (Sinh viên năm 4): Là sinh viên năm thứ tư tại một trường trung học, cao đẳng hoặc đại học.
  • Social Security Number (Số An sinh Xã hội (SSN): Một số do chính phủ Hoa Kỳ cấp cho mỗi người dân Hoa Kỳ. Bất kỳ ai làm việc đều phải xin Số An sinh Xã hội. Nhiều tổ chức sử dụng số này làm mã số sinh viên.
  • Sophomore (Sinh viên năm hai): Là sinh viên năm thứ hai của một trường trung học, cao đẳng hoặc đại học.
  • Sororities (Các tổ chức nữ sinh): Các tổ chức xã hội, học thuật và từ thiện dành cho nữ sinh viên tại nhiều cơ sở giáo dục Hoa Kỳ.
  • Special Student (Sinh viên đặc biệt): Một sinh viên đang tham gia các lớp học nhưng không đăng ký chương trình cấp bằng.
  • Student and Exchange Visitor Information System – SEVIS (Hệ thống thông tin sinh viên và khách trao đổi): Hệ thống Internet lưu trữ hồ sơ của sinh viên quốc tế và người nước ngoài trong khoảng thời gian tại Hoa Kỳ. Đây là một phần của Chương trình dành cho sinh viên và người nước người (SEVP) do Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ quản lý.
  • Subject (Chủ Đề): Khóa học về một ngành học trong chương trình giảng dạy của một cơ sở giáo dục đại học.
  • Syllabus (Giáo trình): Những điểm chính của các chủ đề được giảng dạy trong khóa học.
  • Teaching Assistant – (Trợ giảng): Một sinh viên tốt nghiệp đóng vai trò là người hướng dẫn cho một khóa học đại học trong lĩnh vực của mình, để đổi lại một số hình thức hỗ trợ tài chính từ trường đại học.
  • Tenure (Nhiệm kỳ): Đảm bảo rằng một giảng viên sẽ vẫn làm việc tại một trường cao đẳng hoặc đại học cho đến khi nghỉ hưu trừ trường hợp rất bất thường. Nhiệm kỳ được cấp cho các giảng viên cấp cao đã chứng minh được thành tích nghiên cứu. Mục đích của nó là để bảo vệ quyền tự do học thuật.
  • Terminal Program (Chương trình đầu cuối): Chương trình cấp bằng liên kết dẫn đến một nghề nghiệp cụ thể khi tốt nghiệp.
  • Thesis (Luận án): Bài viết nghiên cứu về một chủ đề cụ thể của sinh viên lấy bằng cử nhân hoặc thạc sĩ thực hiện.
  • Transcript (Bảng điểm): Bản sao công chứng học bạ của học sinh.
  • Transfer (Chuyển trường): Quá trình chuyển từ trường đại học này sang trường đại học khác để hoàn thành bằng cấp.
  • Transfer Program (Chương trình chuyển tiếp): Chương trình cấp bằng liên kết cho phép sinh viên chuyển tiếp vào năm thứ ba của chương trình cử nhân bốn năm.
  • Tuition (Học phí): Khoản tiền mà cơ sở giáo dục tính cho việc giảng dạy và đào tạo (không bao gồm chi phí sách).
  • University (Đại học): Một tổ chức sau trung học cung cấp các chương trình cấp bằng đại học và sau đại học.
  • USMLE: Kỳ thi Cấp Giấy phép Y tế Hoa Kỳ.
  • Withdrawal (Thôi học): Thủ tục hành chính của việc bỏ một khóa học hoặc rời khỏi một cơ sở giáo dục.
  • Zip code (Mã bưu chính): Một loạt các số trong địa chỉ gửi thư chỉ định các quận chuyển phát bưu điện ở Hoa Kỳ.

Bình trên Facebook

error: Nội dung có bản quyền
Gọi ngay
Chat zalo
Gửi email